| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA100415R1 |
| Mã EAN | 8056221004928 |
| Mô tả sản phẩm trên catalog | XT5S 400 TMA 400-4000 3p F F |
| Tên đầy đủ | Cầu dao tự động Tmax XT5S 400 loại cố định 3 cực với đầu nối mặt trước và bộ nhả nhiệt từ TMA 400-4000 A |
| Dòng sản phẩm | SACE Tmax XT |
| Loại sản phẩm | Cầu dao vỏ đúc (Moulded Case Circuit Breaker) |
| Khung kích thước (Frame size) | XT5 |
| Số cực | 3 Cực |
| Dòng điện định mức (In) | 400 Ampe |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 Vôn xoay chiều (AC) |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 Vôn |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 Kilo Vôn |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hertz |
| Cấp độ dòng cắt ngắn mạch | S (Standard - Tiêu chuẩn) |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 220/230/240V AC | 85 Kilo Ampe |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 380/415V AC | 50 Kilo Ampe |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 440V AC | 50 Kilo Ampe |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 500V AC | 30 Kilo Ampe |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 690V AC | 25 Kilo Ampe |
| Khả năng cắt ngắn mạch thực tế định mức (Ics) | 100% khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) |
| Loại bộ nhả (Trip Unit) | TMA (Nhiệt từ - Thermomagnetic Adjustable) |
| Dải cài đặt bảo vệ quá tải (L - I1) | 280 Ampe đến 400 Ampe (Điều chỉnh được 0.7 đến 1 lần dòng định mức) |
| Dải cài đặt bảo vệ ngắn mạch (I - I3) | 2000 Ampe đến 4000 Ampe (Điều chỉnh được 5 đến 10 lần dòng định mức) |
| Loại đấu nối thiết bị đầu cuối | Cố định - Mặt trước (Fixed Front) |
| Độ bền cơ học | 20000 chu kỳ hoạt động |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 140 mm x 205 mm x 103.5 mm |
| Khối lượng tịnh | Khoảng 4.788 Kilogam |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.