| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA100387R1 |
| Mô tả sản phẩm | XT5N 630 TMA 500-5000 4p F F InN=100%In |
| Dòng sản phẩm | SACE Tmax XT |
| Loại sản phẩm | Cầu dao tự động dạng khối (Moulded Case Circuit Breaker) |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947 |
| Số cực | 4 cực (4P) |
| Dòng điện định mức (In) | 500 A |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 kV |
| Loại Trip Unit (Bộ bảo vệ) | TMA (Nhiệt - Từ điều chỉnh được) |
| Dải cài đặt dòng quá tải (I1) | 350...500 A (0.7...1 x In) |
| Dải cài đặt dòng ngắn mạch (I3) | 2500...5000 A (5...10 x In) |
| Bảo vệ cực trung tính (InN) | 100% In (500 A) |
| Cấp độ dòng ngắn mạch | N (Normal - Trung bình) |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa (Icu) tại 220-240V AC | 70 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa (Icu) tại 380-415V AC | 36 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa (Icu) tại 440V AC | 36 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa (Icu) tại 500V AC | 25 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa (Icu) tại 690V AC | 20 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành (Ics) tại 415V AC | 36 kA (100% Icu) |
| Độ bền cơ học | 20,000 chu kỳ |
| Kiểu đấu nối | Cố định - Mặt trước (Fixed - Front) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 186 mm x 205 mm x 103.5 mm |
| Khối lượng tịnh | 6.4 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.