| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA080854R1 |
| Mã EAN | 8015644873823 |
| Mô tả sản phẩm (Description) | XT1H 160 TMD 40-450 4p F F |
| Tên sản phẩm đầy đủ | Cầu dao tự động Tmax XT1H 160 cố định 4 cực với đầu nối mặt trước và bộ bảo vệ nhiệt từ TMD 40-450 A |
| Dòng điện định mức (In) | 40 A |
| Số cực (Number of Poles) | 4 Cực (4P) |
| Điện áp vận hành định mức (Ue) | 690 V AC / 500 V DC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 800 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 kV |
| Tần số định mức (f) | 50 / 60 Hz |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa (Icu) tại 220-240V AC | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa (Icu) tại 380-415V AC | 70 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa (Icu) tại 440V AC | 70 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa (Icu) tại 500V AC | 50 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa (Icu) tại 690V AC | 15 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành (Ics) tại 380-415V AC | 70 kA (100% Icu) |
| Loại bộ bảo vệ (Release Type) | TMD (Nhiệt từ - Thermomagnetic) |
| Dải cài đặt dòng nhiệt (I1) | 28...40 A (Điều chỉnh được 0.7 - 1 x In) |
| Dải cài đặt dòng từ (I3) | 450 A (Cố định) |
| Loại đấu nối (Terminal Connection) | Cố định - Mặt trước (Fixed - Front) |
| Phiên bản (Version) | F (Fixed - Cố định) |
| Độ bền cơ học (Mechanical Durability) | 25.000 chu kỳ |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 101.6 mm x 130 mm x 70 mm |
| Khối lượng tịnh (Net Weight) | 1.4 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.