| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA080835R1 |
| Mã EAN | 8015644873639 |
| Mô tả trên danh mục (Catalog Description) | XT1H 160 TMF 16-450 3p F F |
| Tên đầy đủ của sản phẩm | SACE Tmax XT1H 160 - Cầu dao khối tự động 3 cực cố định đấu nối trước |
| Loại sản phẩm | Cầu dao vỏ đúc (Moulded Case Circuit Breaker - MCCB) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
| Số cực | 3 Cực |
| Dòng điện định mức ($I_n$) | 16 Ampe |
| Điện áp hoạt động định mức ($U_e$) | 690 V (Điện xoay chiều AC) / 500 V (Điện một chiều DC) |
| Điện áp cách điện định mức ($U_i$) | 800 V |
| Điện áp chịu xung định mức ($U_{imp}$) | 8 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hertz |
| Cấp độ khả năng cắt ngắn mạch (Performance Level) | H (High - Mức cao) |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa ($I_{cu}$) tại 220-240V AC | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa ($I_{cu}$) tại 380-415V AC | 70 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa ($I_{cu}$) tại 440V AC | 70 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa ($I_{cu}$) tại 690V AC | 15 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc ($I_{cs}$) tại 415V AC | 70 kA (100% $I_{cu}$) |
| Loại bộ nhả (Release Type) | TMF (Nhiệt từ cố định) |
| Ngưỡng bảo vệ quá tải ($I_1$) | Cố định tại 16 Ampe |
| Ngưỡng bảo vệ ngắn mạch tức thời ($I_3$) | Cố định tại 450 Ampe |
| Loại thiết bị đầu cuối (Terminal Connection Type) | Cố định - Phía trước (Fixed - Front) |
| Độ bền cơ khí | 25,000 chu kỳ hoạt động |
| Độ bền điện | 8,000 chu kỳ hoạt động |
| Kích thước (Rộng) | 76.2 mm |
| Kích thước (Cao) | 130 mm |
| Kích thước (Sâu) | 70 mm |
| Khối lượng tịnh | 1.1 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.