| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA073478R1 |
| Mô tả danh mục (Catalog Description) | E1.2B/MS 800 3p WMP |
| Dòng sản phẩm chính (Main Type) | SACE Emax 2 |
| Loại sản phẩm (Product Type) | Switch Disconnector (Máy cắt cách ly / Dao cách ly) |
| Dòng điện định mức (In) | 800 A |
| Điện áp định mức (Ur) | 690 V |
| Điện áp hoạt động định mức (Operational Voltage) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V AC |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 12 kV |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn định mức (Icw) | 42 kA (trong thời gian 1 giây) |
| Mức hiệu suất ngắn mạch (Performance Level) | B |
| Số cực (Number of Poles) | 3 |
| Phiên bản (Version) | WMP - Withdrawable Moving Part (Kiểu rút kéo - Phần di động) |
| Tần số định mức (Frequency) | 50 / 60 Hz |
| Tiêu chuẩn (Standards) | IEC |
| Độ bền cơ học (Mechanical Durability) | 20000 chu kỳ |
| Kích thước ròng (Net Width) | 278 mm |
| Chiều cao ròng (Net Height) | 363.5 mm |
| Độ sâu ròng (Net Depth) | 271 mm |
| Khối lượng tịnh (Net Weight) | 18 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.