| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA073394R1 |
| Mô tả danh mục (Catalog Description) | E1.2B/MS 800 3p F F |
| Mã EAN | 8015644772449 |
| Dòng sản phẩm chính | SACE Emax 2 |
| Tên sản phẩm | Máy cắt cách ly (Switch Disconnector) |
| Loại sản phẩm | Máy cắt cách ly không khí (Air Switch Disconnector) |
| Số cực (Number of Poles) | 3 |
| Dòng điện định mức (Rated Current - In) | 800 A |
| Điện áp định mức (Rated Voltage - Ur) | 690 V |
| Điện áp hoạt động định mức (Rated Operational Voltage - Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Rated Insulation Voltage - Ui) | 1000 V AC |
| Điện áp chịu xung định mức (Rated Impulse Withstand Voltage - Uimp) | 12 kV |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch ngắn hạn (Rated Short-time Withstand Current - Icw) | 42 kA trong 1 giây |
| Mức hiệu suất ngắn mạch (Performance Level) | B |
| Tần số định mức (Rated Frequency) | 50 / 60 Hz |
| Loại thiết bị (Sub-type) | E1.2 |
| Phiên bản (Version) | Cố định (Fixed) |
| Kiểu đấu nối cầu đấu (Terminal Connection Type) | Mặt trước (Front) |
| Độ bền cơ khí (Mechanical Durability) | 20,000 chu kỳ |
| Độ bền điện (Electrical Durability) | 8,000 chu kỳ (với Ue =< 440 V) |
| Chiều rộng sản phẩm | 210 mm |
| Chiều cao sản phẩm | 296 mm |
| Chiều sâu sản phẩm | 183 mm |
| Khối lượng tịnh (Net Weight) | 14 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.