| Thông số kỹ thuật | Chi tiết / Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA073382R1 |
| Tên sản phẩm | E6.2X/f 6300 Ekip Dip LSI 4p WMP |
| Dòng sản phẩm | SACE Emax 2 |
| Loại sản phẩm | Máy cắt không khí (Air Circuit Breaker - ACB) |
| Mô tả chi tiết | Phần di động (Moving Part) cho máy cắt E6.2X/f dòng định mức 6300A, 4 cực, rơ le điện tử Ekip Dip LSI |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
| Số cực | 4 cực |
| Phiên bản cực trung tính | /f (Full neutral - Trung tính đầy đủ 100% dòng định mức) |
| Dòng điện định mức ($I_n$) | 6300 A |
| Điện áp định mức ($U_r$) | 690 V |
| Điện áp hoạt động định mức ($U_e$) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức ($U_i$) | AC 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức ($U_{imp}$) | 12 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Cấp độ hiệu suất ngắn mạch | X |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức ($I_{cu}$) tại 415V - 440V | 150 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức ($I_{cu}$) tại 690V | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức ($I_{cs}$) tại 415V - 440V | 150 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức ($I_{cs}$) tại 690V | 100 kA |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn ($I_{cw}$) | 100 kA (trong 1 giây) |
| Loại rơ le bảo vệ (Release) | Ekip Dip LSI |
| Chức năng bảo vệ | LSI (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời) |
| Loại rơ le | Điện tử (Electronic) |
| Kiểu lắp đặt | Kéo rút (Withdrawable - WMP) |
| Độ bền cơ học (Mechanical Durability) | 12,000 chu kỳ (60 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện (Electrical Durability) | 2,000 chu kỳ (10 chu kỳ/giờ) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 929 mm x 425 mm x 383 mm |
| Khối lượng tịnh | Khoảng 134 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.