| Thông số / Đặc tính | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA073381R1 |
| Mã EAN | 8015644772311 |
| Mô tả trên catalog | E6.2X/f 6300 Ekip Dip LI 4p WMP |
| Tên sản phẩm | Máy cắt không khí (Air Circuit Breaker) |
| Dòng sản phẩm chính | SACE Emax 2 |
| Loại sản phẩm | Máy cắt không khí (Air Circuit Breaker) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC |
| Số cực | 4 Cực |
| Dòng điện định mức (In) | 6300 A |
| Điện áp định mức (Ur) | 690 V |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | AC 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 12 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực đại thực tế (Ics) | 150 kA (tại điện áp 220V...440V AC) 100 kA (tại điện áp 690V AC) |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực đại (Icu) | 150 kA (tại điện áp 220V...440V AC) 100 kA (tại điện áp 690V AC) |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn (Icw) | 100 kA (trong 1 giây) |
| Cấp hiệu suất ngắn mạch (Performance Level) | X |
| Bộ bảo vệ (Release / Trip Unit) | Ekip Dip LI |
| Loại bảo vệ | LI (Bảo vệ quá tải lâu dài và ngắn mạch tức thời) |
| Kiểu lắp đặt | Rút kéo (Withdrawable) - Phần động (Moving Part) |
| Kích thước khung (Frame Size) | E6.2 |
| Độ bền cơ học | 12000 chu kỳ (cycles) - 60 chu kỳ/giờ |
| Độ bền điện | 2000 chu kỳ (cycles) - 10 chu kỳ/giờ |
| Kích thước sản phẩm (Rộng) | 1069 mm |
| Kích thước sản phẩm (Cao) | 425 mm |
| Kích thước sản phẩm (Sâu) | 383 mm |
| Khối lượng tịnh | 134 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.