| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA073371R1 |
| Mô tả trên Catalog | E6.2V/f 6300 Ekip Dip LI 4p WMP |
| Mô tả chi tiết | Phần di động cho máy cắt SACE Emax2 E6.2V 6300 4 cực, trung tính đầy đủ (full neutral), rơ le điện tử Ekip/Dip-LI, dòng định mức 6300A, có sẵn 4 tiếp điểm phụ |
| Dòng sản phẩm chính | SACE Emax 2 |
| Loại sản phẩm | Máy cắt không khí (Air Circuit Breaker) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC |
| Số cực | 4 Cực (Trung tính bảo vệ 100%) |
| Dòng điện định mức (In) | 6300 Ampe |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 V (Điện xoay chiều AC) |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V (Điện xoay chiều AC) |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 12 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) |
150 kA tại 220...440 V AC 130 kA tại 500...525 V AC 100 kA tại 660...690 V AC |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành định mức (Ics) |
150 kA tại 220...440 V AC 130 kA tại 500...525 V AC 100 kA tại 660...690 V AC |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn (Icw) | 100 kA (trong thời gian 1 giây) |
| Mức hiệu suất ngắn mạch | V (Very High - Rất cao) |
| Bộ bảo vệ (Trip Unit/Release) | Ekip Dip LI |
| Chức năng bảo vệ | LI (Quá tải L và Ngắn mạch tức thời I) |
| Phiên bản thiết bị | Withdrawable Circuit Breaker (WMP - Phần di động kiểu kéo rút) |
| Độ bền cơ khí | 12,000 chu kỳ (tốc độ 60 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện | 2,000 chu kỳ (tốc độ 10 chu kỳ/giờ) |
| Chiều rộng tịnh (Net Width) | 929 mm |
| Chiều cao tịnh (Net Height) | 425 mm |
| Chiều sâu tịnh (Net Depth) | 383 mm |
| Trọng lượng tịnh (Net Weight) | 134 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.