| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA073363R1 |
| Tên sản phẩm | E6.2H/f 6300 Ekip Dip LSIG 4p WMP |
| Mô tả sản phẩm | Phần di động của máy cắt không khí Emax 2, khung E6.2, dòng định mức 6300A, 4 cực, khả năng cắt dòng ngắn mạch cao (H), rơ le điện tử Ekip Dip LSIG |
| Hãng sản xuất | ABB |
| Dòng sản phẩm (Main Type) | SACE Emax 2 |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
| Số cực (Number of Poles) | 4 cực |
| Dòng điện định mức (Rated Current - In) | 6300 A |
| Điện áp làm việc định mức (Rated Operational Voltage - Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Rated Insulation Voltage - Ui) | 1000 V AC |
| Điện áp chịu xung định mức (Rated Impulse Withstand Voltage - Uimp) | 12 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực đại (Icu) tại 415V | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực đại (Icu) tại 440V | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực đại (Icu) tại 690V | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành (Ics) tại 440V | 100 kA |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn (Icw) | 100 kA (trong 1 giây) |
| Cấp độ hiệu suất (Performance Level) | H (High breaking capacity - Dòng cắt cao) |
| Loại rơ le bảo vệ (Release / Trip Unit) | Ekip Dip LSIG |
| Chức năng bảo vệ (Protection Functions) | Quá tải (L), Ngắn mạch có thời gian trễ (S), Ngắn mạch tức thời (I), Chạm đất (G) |
| Kiểu lắp đặt | WMP (Withdrawable Moving Part - Phần di động kiểu rút kéo) |
| Độ bền cơ học (Mechanical Durability) | 12000 chu kỳ (60 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện (Electrical Durability) | 2000 chu kỳ (10 chu kỳ/giờ) |
| Chiều rộng (Net Width) | 1069 mm |
| Chiều cao (Net Height) | 425 mm |
| Chiều sâu (Net Depth / Length) | 383 mm |
| Trọng lượng tịnh (Net Weight) | 134 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.