| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA073362R1 |
| Mô tả trên danh mục (Catalog Description) | E6.2H/f 6300 Ekip Dip LSI 4p WMP |
| Mô tả chi tiết (Long Description) | Phần động của máy cắt (Moving Part) Emax2 E6.2H/f 6300 4 cực với rơ le điện tử Ekip Dip LSI |
| Dòng điện định mức (Rated Current - In) | 6300 A |
| Số cực (Number of Poles) | 4 Cực |
| Điện áp định mức (Rated Voltage - Ur) | 690 V |
| Điện áp hoạt động định mức (Rated Operational Voltage - Ue) | 690 V AC |
| Điện áp chịu xung định mức (Rated Impulse Withstand Voltage - Uimp) | 12 kV |
| Điện áp cách điện định mức (Rated Insulation Voltage - Ui) | 1000 V AC |
| Tần số định mức (Rated Frequency - f) | 50 / 60 Hz |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Rated Ultimate Short-Circuit Breaking Capacity - Icu) | 100 kA (tại 415 V AC) 100 kA (tại 440 V AC) 100 kA (tại 690 V AC) |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức (Rated Service Short-Circuit Breaking Capacity - Ics) | 100 kA (tại 415 V AC) 100 kA (tại 440 V AC) 100 kA (tại 690 V AC) |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn (Rated Short-Time Withstand Current - Icw) | 100 kA (trong 1 giây) |
| Cấp độ hiệu suất ngắn mạch (Performance Level) | H (High - Cao) |
| Loại rơ le bảo vệ (Release Type) | Ekip Dip LSI (Điện tử) |
| Chức năng bảo vệ | LSI (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời) |
| Kiểu lắp đặt (Version) | Withdrawable (Kiểu rút kéo - Chỉ bao gồm phần động Moving Part) |
| Độ bền cơ khí (Mechanical Durability) | 12000 chu kỳ (60 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện (Electrical Durability) | 2000 chu kỳ (10 chu kỳ/giờ) tại 440V 2000 chu kỳ (10 chu kỳ/giờ) tại 690V |
| Tiêu chuẩn áp dụng (Standards) | IEC |
| Tên loại sản phẩm (Product Name) | Air Circuit Breaker (Máy cắt không khí) |
| Loại sản phẩm chính (Product Main Type) | SACE Emax 2 |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 1069 mm x 425 mm x 383 mm |
| Trọng lượng tịnh (Net Weight) | 134 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.