| Thông số kỹ thuật | Chi tiết / Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA073361R1 |
| Mô tả trên danh mục (Catalog Description) | E6.2H/f 6300 Ekip Dip LI 4p WMP |
| Dòng sản phẩm | SACE Emax 2 |
| Loại sản phẩm | Máy cắt không khí (Air Circuit Breaker) |
| Khung kích thước (Frame size) | E6.2 |
| Số cực (Number of Poles) | 4 Cực (4 Poles) - Trung tính kích thước đầy đủ (/f - full size neutral) |
| Kiểu lắp đặt | Phần động cho kiểu rút kéo (Withdrawable Moving Part - WMP) |
| Dòng điện định mức (In) | 6300 Ampe |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 Vôn AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 Vôn AC |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 12 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hertz |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 400-415V | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 440V | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 500-525V | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 690V | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức (Ics) | 100 kA (100% Icu) |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn định mức (Icw) | 100 kA (trong 1 giây) |
| Mức hiệu suất ngắn mạch (Performance Level) | H (High breaking capacity) |
| Bộ bảo vệ (Release / Trip Unit) | Ekip Dip LI |
| Loại bộ bảo vệ | Điện tử (EL - Electronic) |
| Chức năng bảo vệ | LI (Bảo vệ quá tải L và bảo vệ ngắn mạch tức thời I) |
| Độ bền cơ học (Mechanical Durability) | 12000 chu kỳ (60 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện (Electrical Durability) | 2000 chu kỳ (10 chu kỳ/giờ) |
| Chiều rộng sản phẩm (Net Width) | 1069 mm |
| Chiều cao sản phẩm (Net Height) | 425 mm |
| Chiều sâu sản phẩm (Net Depth / Length) | 383 mm |
| Trọng lượng tịnh (Net Weight) | 134 kg (xấp xỉ) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.