| Thông số / Đặc điểm | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA073352R1 |
| Tên mô tả sản phẩm | E6.2X/f 5000 Ekip Dip LSI 4p WMP |
| Dòng sản phẩm | SACE Emax 2 |
| Loại sản phẩm | Máy cắt không khí (Air Circuit Breaker) |
| Cấu hình thiết bị | Phần di động cho máy cắt kiểu rút kéo (Moving Part for Withdrawable) |
| Số cực (Number of Poles) | 4 Cực (4 Poles) - /f (Full size neutral) |
| Dòng điện định mức (In) | 5000 A |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V AC |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 12 kV |
| Tần số định mức | 50 - 60 Hz |
| Mức hiệu suất ngắn mạch (Performance Level) | X (Cực cao) |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) tại 400/415V | 150 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) tại 440V | 150 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) tại 500/525V | 130 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) tại 690V | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch thực tế định mức (Ics) | 100% Icu (Tương đương 100 kA tại 690V, 150 kA tại 415V) |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn (Icw) | 100 kA (trong 1 giây) |
| Bộ bảo vệ (Trip Unit/Release) | Ekip Dip LSI |
| Chức năng bảo vệ | LSI (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời) |
| Loại dòng điện | AC (Xoay chiều) |
| Độ bền cơ học (Mechanical Durability) | 12.000 chu kỳ đóng cắt (60 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện (Electrical Durability) | 3.000 chu kỳ (tại Ue < 440V); 2.000 chu kỳ (tại Ue = 690V) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 1069 mm x 425 mm x 383 mm (Kích thước ước tính cho cấu hình 4 cực E6.2) |
| Khối lượng tịnh | 134 kg (Khối lượng phần động) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.