| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA073342R1 |
| Mô tả danh mục (Catalog Description) | E6.2V/f 5000 Ekip Dip LSI 4p WMP |
| Mô tả chi tiết | Phần động máy cắt không khí Emax 2 E6.2V 5000 ampe, 4 cực (bảo vệ trung tính toàn phần), phiên bản rút kéo (WMP), rơ le điện tử Ekip Dip LSI, tiếp điểm phụ 4 tiếp điểm chuyển đổi (4 AUX) |
| Tiêu chuẩn | IEC (Ủy ban Kỹ thuật Điện Quốc tế) |
| Dòng điện định mức ($I_n$) | 5000 A |
| Điện áp định mức ($U_r$) | 690 V |
| Điện áp hoạt động định mức ($U_e$) | 690 V AC (Xoay chiều) |
| Điện áp chịu xung định mức ($U_{imp}$) | 12 kV |
| Điện áp cách điện định mức ($U_i$) | 1000 V AC (Xoay chiều) |
| Tần số định mức ($f$) | 50 / 60 Hz |
| Số cực | 4 Cực |
| Cấp độ hiệu suất (Short-circuit performance) | V (Very High Breaking Capacity) |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức ($I_{cu}$) |
150 kA tại 415 V AC 150 kA tại 440 V AC 130 kA tại 500 V AC 100 kA tại 690 V AC |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức ($I_{cs}$) |
150 kA tại 415 V AC 150 kA tại 440 V AC 130 kA tại 500 V AC 100 kA tại 690 V AC |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn ($I_{cw}$) | 100 kA (trong 1 giây) |
| Loại bộ bảo vệ (Trip Unit) | Ekip Dip LSI (Long time, Short time, Instantaneous) |
| Chức năng bảo vệ | LSI (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời) |
| Phiên bản thiết bị | WMP - Withdrawable Moving Part (Phần động kiểu rút kéo) |
| Độ bền cơ khí | 12,000 chu kỳ (60 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện | 3,000 chu kỳ (10 chu kỳ/giờ) |
| Vị trí cực trung tính | Bên phải |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.