| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA073333R1 |
| Mô tả danh mục | E6.2H/f 5000 Ekip Dip LSIG 4p WMP |
| Dòng sản phẩm chính | SACE Emax 2 |
| Loại sản phẩm | Máy cắt không khí (Air Circuit Breaker) |
| Tiêu chuẩn | IEC |
| Số cực | 4 cực |
| Phiên bản | WMP - Phần động của máy cắt kiểu di động (Withdrawable Moving Part) |
| Dòng điện định mức ($I_n$) | 5000 A |
| Điện áp hoạt động định mức ($U_e$) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức ($U_i$) | 1000 V AC |
| Điện áp chịu xung định mức ($U_{imp}$) | 12 kV |
| Tần số định mức ($f$) | 50 - 60 Hz |
| Khả năng cắt dòng ngắn mạch tối đa thực tế ($I_{cu}$) | 100 kA tại 220...440 V AC 100 kA tại 500...525 V AC 100 kA tại 690 V AC |
| Khả năng cắt dòng ngắn mạch làm việc ($I_{cs}$) | 100 kA tại 220...440 V AC 100 kA tại 500...525 V AC 100 kA tại 690 V AC |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn ($I_{cw}$) | 100 kA trong 1 giây |
| Cấp độ hiệu suất (Short-circuit performance) | H (High breaking capacity - Khả năng cắt cao) |
| Bộ bảo vệ (Trip Unit) | Ekip Dip LSIG |
| Loại bảo vệ | LSIG (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời, Chạm đất) |
| Bảo vệ trung tính | 100% (Full neutral - /f) |
| Độ bền cơ học (Mechanical Durability) | 12000 chu kỳ (60 chu kỳ mỗi giờ) |
| Độ bền điện (Electrical Durability) | 3000 chu kỳ (10 chu kỳ mỗi giờ) |
| Kích thước khung vỏ | E6.2 |
| Khối lượng tịnh | 134 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.