| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA073312R1 |
| Mô tả sản phẩm | E6.2V/f 4000 Ekip Dip LSI 4p WMP |
| Dòng sản phẩm chính | SACE Emax 2 |
| Tên sản phẩm | Máy cắt không khí (Air Circuit Breaker) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
| Số cực | 4 cực (Có bảo vệ trung tính 100%) |
| Dòng điện định mức (In) | 4000 A |
| Điện áp định mức (Ur) | 690 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 12 kV |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | AC 1000 V |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) tại 415 V | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) tại 440 V | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) tại 690 V | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành định mức (Ics) tại 415 V | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành định mức (Ics) tại 440 V | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành định mức (Ics) tại 690 V | 100 kA |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn (Icw) | 100 kA (trong 1 giây) |
| Mức hiệu suất ngắn mạch | V (Very High - Rất cao) |
| Bộ bảo vệ (Relay) | Ekip Dip LSI |
| Chức năng bảo vệ | LSI (Quá tải - Ngắn mạch có thời gian trễ - Ngắn mạch cắt nhanh) |
| Phiên bản thiết bị | WMP (Withdrawable Moving Part - Phần di động kiểu rút kéo) |
| Độ bền cơ học | 12000 chu kỳ (60 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện (tại 440 V) | 4000 chu kỳ (10 chu kỳ/giờ) |
| Chiều rộng (Net Width) | 929 mm |
| Chiều cao (Net Height) | 425 mm |
| Chiều sâu (Net Depth / Length) | 383 mm |
| Khối lượng tịnh (Net Weight) | 134 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.