| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (ID) | 1SDA073311R1 |
| Mô tả sản phẩm | E6.2V/f 4000 Ekip Dip LI 4p WMP |
| Tên dòng sản phẩm | SACE Emax 2 |
| Loại sản phẩm | Máy cắt không khí (Air Circuit Breaker) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
| Số cực | 4 Cực |
| Dòng định mức cực trung tính | 100% (Full neutral - ký hiệu /f) |
| Dòng điện định mức (In) | 4000 Ampe |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 Vôn (Xoay chiều AC) |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 Vôn (Xoay chiều AC) |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 12 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Cấp độ dòng cắt ngắn mạch | V (Very High Performance) |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) tại 415V | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) tại 440V | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) tại 690V | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức (Ics) tại 415V | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức (Ics) tại 440V | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức (Ics) tại 690V | 100 kA |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn (Icw) | 100 kA (trong 1 giây) |
| Bộ bảo vệ (Trip Unit) | Ekip Dip LI |
| Chức năng bảo vệ | L - Quá tải (thời gian dài), I - Ngắn mạch tức thời |
| Phiên bản thiết bị | Phần di động cho kiểu rút kéo (Withdrawable Moving Part) |
| Độ bền cơ khí | 12000 chu kỳ (60 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện | 4000 chu kỳ (10 chu kỳ/giờ) |
| Chiều rộng tịnh (Net Width) | 929 mm |
| Chiều cao tịnh (Net Height) | 425 mm |
| Chiều sâu tịnh (Net Depth) | 383 mm |
| Trọng lượng tịnh (Net Weight) | 134 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.