| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA073302R1 |
| Mô tả sản phẩm | Máy cắt ACB E6.2H/f 4000 Ekip Dip LSI 4p WMP |
| Dòng sản phẩm | SACE Emax 2 |
| Loại sản phẩm | Máy cắt không khí (Air Circuit Breaker) - Phần động (Moving Part) |
| Số cực | 4 Cực (Trung tính bảo vệ toàn phần /f) |
| Dòng điện định mức (In) | 4000 A |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V |
| Khả năng chịu xung điện áp định mức (Uimp) | 12 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Cấp độ dòng cắt ngắn mạch (Performance Level) | H (High breaking capacity) |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) | 100 kA ở điện áp 220...440 V AC 100 kA ở điện áp 690 V AC |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành (Ics) | 100 kA ở điện áp 220...440 V AC 100 kA ở điện áp 690 V AC |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn (Icw) | 100 kA trong 1 giây |
| Bộ bảo vệ (Release / Trip Unit) | Ekip Dip LSI (Điện tử) |
| Chức năng bảo vệ | L - Quá tải (Overload) S - Ngắn mạch có thời gian trễ (Selective Short-circuit) I - Ngắn mạch tức thời (Instantaneous Short-circuit) |
| Kiểu lắp đặt | Loại rút kéo (Withdrawable) - Chỉ bao gồm phần động (Moving Part) |
| Độ bền cơ học | 12.000 chu kỳ (Tần suất 60 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện | 4.000 chu kỳ (Tần suất 10 chu kỳ/giờ) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 929 mm x 425 mm x 383 mm (Kích thước phần động) |
| Trọng lượng tịnh | Khoảng 134 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.