| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA073301R1 |
| Mô tả catalogue | E6.2H/f 4000 Ekip Dip LI 4p WMP |
| Dòng sản phẩm | SACE Emax 2 |
| Loại sản phẩm | Máy cắt không khí (Air Circuit Breaker) |
| Dòng điện định mức (In) | 4000 Ampe |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V AC |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 12 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Số cực | 4 cực (4p) - Trung tính kích thước đầy đủ (Full size neutral /f) |
| Phiên bản | Phần di động kiểu rút kéo (Withdrawable Moving Part - WMP) |
| Khả năng cắt ngắn mạch (Performance Level) | H (High - Cao) |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 415V | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 440V | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 500V | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 690V | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức (Ics) | 100 kA (tại mọi mức điện áp lên đến 690V) |
| Dòng chịu ngắn mạch trong thời gian ngắn định mức (Icw) | 100 kA (trong 1 giây) |
| Bộ bảo vệ (Trip Unit) | Ekip Dip LI |
| Loại bảo vệ | L (Quá tải) - I (Ngắn mạch tức thời) |
| Độ bền cơ học | 12.000 chu kỳ (60 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện | 4.000 chu kỳ (10 chu kỳ/giờ) |
| Kích thước khung (Frame size) | E6.2 |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947 |
| Khối lượng tịnh | 134 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.