| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA073283R1 |
| Tên sản phẩm (Catalog Description) | E6.2V 6300 Ekip Dip LSIG 4p WMP |
| Mô tả chi tiết | Máy cắt không khí Emax 2, khung E6.2, khả năng cắt V, dòng định mức 6300A, rơ le điện tử Ekip Dip LSIG, 4 cực, phần di động kiểu rút kéo |
| Dòng sản phẩm chính | Emax 2 |
| Loại sản phẩm | Máy cắt không khí (Air Circuit Breaker) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
| Số cực | 4 Cực |
| Dòng điện định mức ($I_n$) ở 40°C | 6300 A |
| Điện áp hoạt động định mức ($U_e$) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức ($U_i$) | 1000 V AC |
| Khả năng chịu điện áp xung định mức ($U_{imp}$) | 12 kV |
| Tần số định mức ($f$) | 50 / 60 Hz |
| Mức độ hiệu suất ngắn mạch (Short-circuit performance) | V |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức ($I_{cu}$) tại 415V - 440V | 150 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức ($I_{cu}$) tại 690V | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành định mức ($I_{cs}$) tại 415V - 440V | 150 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành định mức ($I_{cs}$) tại 690V | 100 kA |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn định mức ($I_{cw}$) | 100 kA (trong 1 giây) |
| Loại bộ bảo vệ (Release Type) | Ekip Dip LSIG (Điện tử) |
| Chức năng bảo vệ | L (Quá tải), S (Ngắn mạch có thời gian trễ), I (Ngắn mạch tức thời), G (Chạm đất) |
| Kiểu lắp đặt | Phần di động cho kiểu rút kéo (Withdrawable Moving Part - WMP) |
| Độ bền cơ học (Mechanical Durability) | 12.000 chu kỳ (60 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện (Electrical Durability) | 2.000 chu kỳ (10 chu kỳ/giờ) |
| Kích thước sản phẩm (Rộng x Cao x Sâu) | 929 mm x 425 mm x 383 mm |
| Khối lượng tịnh (Net Weight) | 134 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.