| Thông số kỹ thuật | Chi tiết / Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA073263R1 |
| Mã EAN | 8015644771138 |
| Mô tả danh mục | E6.2X 5000 Ekip Dip LSIG 4p WMP |
| Tên sản phẩm | SACE Emax 2 - Air Circuit Breaker (Máy cắt không khí) |
| Loại sản phẩm | Máy cắt không khí kiểu rút kéo (Withdrawable) - Phần di động |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
| Số cực (Poles) | 4 cực |
| Dòng điện định mức (In) | 5000 Ampe |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 V AC (Xoay chiều) |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 12 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Cấp độ dòng ngắn mạch (Performance Level) | X (Cấp độ cao) |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) tại 415V | 150 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) tại 440V | 150 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) tại 500V | 130 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) tại 690V | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch thực tế định mức (Ics) tại 415V | 150 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch thực tế định mức (Ics) tại 440V | 150 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch thực tế định mức (Ics) tại 500V | 130 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch thực tế định mức (Ics) tại 690V | 100 kA |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn (Icw) | 100 kA (trong 1 giây) |
| Bộ bảo vệ (Trip Unit/Release) | Ekip Dip LSIG |
| Chức năng bảo vệ | LSIG (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời, Chạm đất) |
| Loại dòng điện | AC (Xoay chiều) |
| Độ bền cơ học (Mechanical Durability) | 12000 chu kỳ (hoặc 60 chu kỳ mỗi giờ) |
| Độ bền điện (Electrical Durability) | 3000 chu kỳ (tại 440V); 2000 chu kỳ (tại 690V) |
| Phiên bản (Version) | W - Withdrawable (Kiểu rút kéo) |
| Kích thước khung (Frame size) | E6.2 |
| Khối lượng tịnh | 134 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.