| Thông số / Đặc điểm | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA073262R1 |
| Mô tả danh mục (Catalog Description) | E6.2X 5000 Ekip Dip LSI 4p WMP |
| Mô tả chi tiết | Phần di động cho máy cắt không khí SACE Emax2 E6.2X dòng 5000A, 4 cực, với bộ bảo vệ điện tử Ekip/Dip-LSI, kèm theo 4 tiếp điểm phụ và máy cắt ở vị trí mở-đóng |
| Dòng sản phẩm chính | SACE Emax 2 |
| Tên sản phẩm | Máy cắt không khí (Air Circuit Breaker) |
| Loại sản phẩm | Máy cắt không khí (Air Circuit Breaker) |
| Dòng định mức (In) | 5000 A |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V AC |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 12 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Số cực | 4 Cực |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) |
(220 V ... 240 V AC) 150 kA (380 V ... 415 V AC) 150 kA (440 V AC) 150 kA (500 V ... 525 V AC) 130 kA (690 V AC) 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành định mức (Ics) |
(220 V ... 240 V AC) 150 kA (380 V ... 415 V AC) 150 kA (440 V AC) 150 kA (500 V ... 525 V AC) 130 kA (690 V AC) 100 kA |
| Dòng ngắn mạch chịu đựng ngắn hạn định mức (Icw) | 100 kA (trong 1 giây) |
| Cấp độ hiệu suất ngắn mạch | X (Extreme Breaking Capacity) |
| Bộ bảo vệ (Release / Trip Unit) | Ekip Dip LSI |
| Loại bộ bảo vệ | EL (Electronic - Điện tử) |
| Chức năng bảo vệ | LSI (Long - Quá tải, Short - Ngắn mạch có trễ, Instantaneous - Ngắn mạch tức thời) |
| Phiên bản thiết bị | WMP (Withdrawable Moving Part - Phần di động kiểu kéo ra) |
| Độ bền cơ học | 12,000 chu kỳ (60 chu kỳ mỗi giờ) |
| Độ bền điện | 3,000 chu kỳ (10 chu kỳ mỗi giờ) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 929 mm x 425 mm x 383 mm |
| Trọng lượng tịnh | 134 kg |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC (International Electrotechnical Commission) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.