| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA073251R1 |
| Mô tả trên danh mục (Catalog Description) | E6.2V 5000 Ekip Touch LSIG 4p WMP |
| Tên sản phẩm đầy đủ | Máy cắt không khí Emax 2 (Air Circuit Breaker) |
| Loại sản phẩm | Phần di động cho máy cắt kiểu rút kéo (Withdrawable Moving Part - WMP) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
| Số cực (Poles) | 4 Cực |
| Dòng điện định mức (In) | 5000 Ampe |
| Điện áp định mức (Ue) | 690 Volts AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 Volts |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 12 kV |
| Tần số định mức | 50 - 60 Hertz |
| Cấp độ cắt ngắn mạch (Performance Level) | V |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 415 Volts AC | 150 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 440 Volts AC | 150 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 690 Volts AC | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức (Ics) | 100% của Icu (Tương đương 150 kA tại 440V) |
| Dòng chịu đựng ngắn mạch trong thời gian ngắn định mức (Icw) | 100 kA (trong 1 giây) |
| Bộ bảo vệ (Trip Unit/Release) | Ekip Touch LSIG |
| Chức năng bảo vệ | LSIG (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời, Chạm đất) |
| Loại bộ bảo vệ | Điện tử (Electronic) |
| Độ bền cơ khí (Mechanical Durability) | 12000 chu kỳ |
| Độ bền điện (Electrical Durability) | 3000 chu kỳ (tại 440 Volts) / 2000 chu kỳ (tại 690 Volts) |
| Kích thước khung (Frame Size) | E6.2 |
| Khối lượng tịnh | 134 Kilogam |
| Vị trí đấu nối cực trung tính | Bên phải |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.