| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA073243R1 |
| Mô tả danh mục (Catalog Description) | E6.2H 5000 Ekip Dip LSIG 4p WMP |
| Mô tả chi tiết | Phần động máy cắt (Moving Part) SACE Emax2 E6.2H 5000 4 cực với rơ le điện tử AC Ekip/Dip-LSIG R 5000, kèm theo 4 tiếp điểm phụ và trạng thái Đóng-Mở |
| Dòng định mức ($I_n$) | 5000 A |
| Số cực | 4 cực |
| Điện áp hoạt động định mức ($U_e$) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức ($U_i$) | 1000 V AC |
| Điện áp chịu xung định mức ($U_{imp}$) | 12 kV |
| Tần số định mức ($f$) | 50 / 60 Hz |
| Mã khả năng cắt ngắn mạch (Performance Level) | H (High) |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức ($I_{cu}$) | 100 kA tại 220...440 V AC 100 kA tại 500...525 V AC 100 kA tại 690 V AC |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức ($I_{cs}$) | 100 kA tại 220...440 V AC 100 kA tại 500...525 V AC 100 kA tại 690 V AC |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn ($I_{cw}$) | 100 kA (trong 1 giây) |
| Bộ bảo vệ (Release / Trip Unit) | Ekip Dip LSIG |
| Loại bộ bảo vệ | EL (Điện tử) |
| Chức năng bảo vệ | LSIG (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời, Chạm đất) |
| Độ bền cơ khí | 12,000 chu kỳ (60 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện | 3,000 chu kỳ (10 chu kỳ/giờ) |
| Phiên bản thiết bị | WMP (Withdrawable Moving Part - Phần động rút kéo) |
| Tiêu chuẩn | IEC |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 929 mm x 425 mm x 383 mm (Kích thước phần động) |
| Khối lượng tịnh | 134 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.