| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA073222R1 |
| Mô tả sản phẩm | E6.2V 4000 Ekip Dip LSI 4p WMP |
| Dòng điện định mức ($I_n$) | 4000 A |
| Số cực | 4 |
| Điện áp hoạt động định mức ($U_e$) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức ($U_i$) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức ($U_{imp}$) | 12 kV |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa ($I_{cu}$) | 150 kA (tại 440 V AC) 100 kA (tại 690 V AC) |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành ($I_{cs}$) | 150 kA (tại 440 V AC) 100 kA (tại 690 V AC) |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch ngắn hạn ($I_{cw}$) | 100 kA (trong 1 giây) |
| Loại rơ le bảo vệ (Trip Unit) | Ekip Dip LSI |
| Phiên bản | WMP (Phần di động - Withdrawable Moving Part) |
| Độ bền cơ học | 12.000 chu kỳ (60 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện | 4.000 chu kỳ |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 929 mm x 425 mm x 383 mm |
| Trọng lượng tịnh | 116 kg |
| Công suất tiêu thụ (Power Loss) | 544 W |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.