| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA073221R1 |
| Mô tả danh mục (Catalog Description) | E6.2V 4000 Ekip Dip LSIG 4p WMP |
| Dòng sản phẩm (Product Main Type) | SACE Emax 2 |
| Tên sản phẩm (Product Name) | Máy cắt không khí (Air Circuit Breaker) |
| Loại sản phẩm (Product Type) | Máy cắt không khí (Air Circuit Breaker) |
| Dòng điện định mức (Rated Current - In) | 4000 A |
| Điện áp hoạt động định mức (Rated Operational Voltage - Ue) | 690 V AC (Xoay chiều) |
| Điện áp cách điện định mức (Rated Insulation Voltage - Ui) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Rated Impulse Withstand Voltage - Uimp) | 12 kV |
| Tần số định mức (Frequency) | 50 / 60 Hz |
| Số cực (Number of Poles) | 4 Cực |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) tại 415V - 440V | 150 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành định mức (Ics) tại 415V - 440V | 150 kA (100% Icu) |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn (Icw) | 100 kA (trong 1 giây) |
| Cấp độ hiệu suất ngắn mạch (Performance Level) | V |
| Bộ bảo vệ (Release / Trip Unit) | Ekip Dip LSIG |
| Chức năng bảo vệ | LSIG (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời, Chạm đất) |
| Loại bộ bảo vệ (Release Type) | EL (Điện tử) |
| Phiên bản (Version) | WMP (Withdrawable Moving Part - Phần di động của máy cắt kiểu rút kéo) |
| Kích thước khung (Frame Size) | E6.2 |
| Độ bền cơ học (Mechanical Durability) | 12000 chu kỳ (60 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện (Electrical Durability) | 2000 chu kỳ (10 chu kỳ/giờ) |
| Chiều rộng (Width) | 929 mm |
| Chiều cao (Height) | 425 mm |
| Chiều sâu (Depth) | 383 mm |
| Khối lượng tịnh (Net Weight) | 134 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.