| Thông số kỹ thuật | Chi tiết / Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA073151R1 |
| Mô tả danh mục (Catalog Description) | E4.2V 3200 Ekip Touch LSIG 4p WMP |
| Tên dòng sản phẩm (Main Product Type) | SACE Emax 2 |
| Loại sản phẩm | Máy cắt không khí (Air Circuit Breaker) |
| Dòng điện định mức (In) | 3200 A |
| Số cực (Number of Poles) | 4 cực (4P) |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 12 kV |
| Tần số định mức (f) | 50 / 60 Hz |
| Mức hiệu suất ngắn mạch (Performance Level) | V (Very High Breaking Capacity) |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa định mức (Icu) tại 415V | 150 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa định mức (Icu) tại 440V | 150 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa định mức (Icu) tại 690V | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức (Ics) tại 415V | 150 kA (100% Icu) |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn (Icw) | 100 kA (trong 1 giây) |
| Bộ bảo vệ (Release / Trip Unit) | Ekip Touch LSIG |
| Chức năng bảo vệ | L (Quá tải), S (Ngắn mạch có trễ), I (Ngắn mạch tức thời), G (Chạm đất) |
| Phiên bản (Version) | WMP (Phần di động của máy cắt kiểu rút kéo - Withdrawable Moving Part) |
| Độ bền cơ khí (Mechanical Durability) | 20000 chu kỳ |
| Độ bền điện (Electrical Durability) | 7000 chu kỳ (tại 440 V) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 551 mm x 425 mm x 383 mm |
| Trọng lượng tịnh (Net Weight) | 74 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.