| Thông số / Đặc tính kỹ thuật | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA073122R1 |
| Tên thương mại | E4.2N 3200 Ekip Dip LSI 4p WMP |
| Mô tả chi tiết | Máy cắt không khí (ACB) SACE Emax 2, khung E4.2, dòng định mức 3200A, 4 cực, dạng rút kéo (Phần động), trang bị rơ le điện tử Ekip Dip LSI |
| Dòng điện định mức ($I_n$) | 3200 A |
| Điện áp định mức ($U_r$) | 690 V |
| Điện áp chịu xung định mức ($U_{imp}$) | 12 kV |
| Điện áp cách điện định mức ($U_i$) | AC 1000 V |
| Tần số định mức ($f$) | 50 / 60 Hz |
| Số cực | 4 Cực |
| Cấp độ dòng ngắn mạch (Performance Level) | N |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực đại thực tế ($I_{cu}$) tại 440 V AC | 66 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực đại thực tế ($I_{cu}$) tại 690 V AC | 66 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức ($I_{cs}$) tại 440 V AC | 66 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức ($I_{cs}$) tại 690 V AC | 66 kA |
| Dòng ngắn mạch chịu đựng trong thời gian ngắn ($I_{cw}$) | 66 kA (trong 1 giây) |
| Loại bộ bảo vệ (Trip Unit) | Ekip Dip LSI |
| Chức năng bảo vệ | LSI (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời) |
| Loại dòng điện | AC (Xoay chiều) |
| Kiểu thiết bị | Dạng rút kéo (Withdrawable) - Phần động (Moving Part) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
| Độ bền cơ học | 20.000 chu kỳ (60 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện | 7.000 chu kỳ (20 chu kỳ/giờ) |
| Chiều rộng (Net Width) | 551 mm |
| Chiều cao (Net Height) | 425 mm |
| Chiều sâu (Net Depth) | 383 mm |
| Khối lượng tịnh (Net Weight) | 74 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.