| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA073083R1 |
| Tên sản phẩm | E4.2V 2000 Ekip Dip LSIG 4p WMP |
| Mô tả chi tiết | Phần di động cho máy cắt không khí SACE Emax 2 E4.2V 2000 4 cực, rơ le điện tử Ekip Dip LSIG, có tiếp điểm phụ |
| Dòng điện định mức (Rated Current - In) | 2000 A |
| Điện áp định mức (Rated Voltage - Ur) | 690 V |
| Điện áp hoạt động định mức (Rated Operational Voltage - Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Rated Insulation Voltage - Ui) | 1000 V AC |
| Điện áp chịu xung định mức (Rated Impulse Withstand Voltage - Uimp) | 12 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Số cực (Number of Poles) | 4 Cực |
| Phiên bản (Version) | Phần di động của máy cắt ngăn kéo (Withdrawable Moving Part - WMP) |
| Loại rơ le bảo vệ (Release Type) | Ekip Dip LSIG (Điện tử) |
| Cấp độ dòng ngắn mạch (Performance Level) | V (Dòng cắt ngắn mạch rất cao) |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực đại (Rated Ultimate Short-Circuit Breaking Capacity - Icu) | 150 kA tại 440 V AC; 100 kA tại 690 V AC |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành (Rated Service Short-Circuit Breaking Capacity - Ics) | 100% Icu (150 kA tại 440 V AC; 100 kA tại 690 V AC) |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn (Rated Short-time Withstand Current - Icw) | 100 kA trong 1 giây; 75 kA trong 3 giây |
| Độ bền cơ học (Mechanical Durability) | 20,000 chu kỳ (60 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện (Electrical Durability) | 10,000 chu kỳ (20 chu kỳ/giờ) |
| Tiêu chuẩn áp dụng (Standards) | IEC |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.