| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA073061R1 |
| Mô tả danh mục (Catalog Description) | E2.2H 2500 Ekip Dip LSig 4p F HR |
| Mô tả chi tiết | Máy cắt không khí SACE Emax 2 E2.2H 2500 cố định (Fixed) 4 cực với đầu nối phía sau nằm ngang và rơ le điện tử AC Ekip/Dip-LSig R 2500 |
| Dòng sản phẩm (Product Main Type) | SACE Emax 2 |
| Tên sản phẩm (Product Name) | Máy cắt không khí (Air Circuit Breaker) |
| Số cực (Number of Poles) | 4 cực |
| Dòng điện định mức (Rated Current - In) | 2500 A |
| Điện áp định mức (Rated Voltage - Ur) | 690 V |
| Điện áp hoạt động định mức (Rated Operational Voltage - Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Rated Insulation Voltage - Ui) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Rated Impulse Withstand Voltage - Uimp) | 12 kV |
| Mức độ hiệu suất ngắn mạch (Short-circuit performance level) | H |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Rated Ultimate Short-Circuit Breaking Capacity - Icu) | 100 kA tại 220...440 V AC 85 kA tại 500...690 V AC |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức (Rated Service Short-Circuit Breaking Capacity - Ics) | 100 kA tại 220...440 V AC 85 kA tại 500...690 V AC |
| Dòng ngắn mạch chịu đựng trong thời gian ngắn định mức (Rated Short-time Withstand Current - Icw) | 85 kA (trong 1 giây) |
| Bộ bảo vệ (Release / Trip Unit) | Ekip Dip LSig |
| Loại bảo vệ (Protection Type) | LSig (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời, Chạm đất) |
| Kiểu thiết kế (Version) | Cố định (Fixed - F) |
| Kiểu đấu nối (Terminal Connection Type) | Phía sau nằm ngang (Rear flat Horizontal) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 366 mm x 371 mm x 270 mm |
| Khối lượng tịnh (Net Weight) | 53 kg |
| Độ bền cơ học (Mechanical Durability) | 25000 chu kỳ (60 chu kỳ mỗi giờ) |
| Độ bền điện (Electrical Durability) | 10000 chu kỳ (30 chu kỳ mỗi giờ) |
| Tần số định mức (Rated Frequency) | 50 / 60 Hz |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.