| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA073052R1 |
| Tên mô tả sản phẩm | E2.2S 2500 Ekip Dip LSI 4p WMP |
| Mã EAN | 8015644769023 |
| Loại sản phẩm | Máy cắt không khí (Air Circuit Breaker - ACB) |
| Dòng điện định mức ($I_n$) | 2500 A |
| Điện áp định mức ($U_r$) | 690 V |
| Điện áp hoạt động định mức ($U_e$) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức ($U_i$) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức ($U_{imp}$) | 12 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Số cực | 4 cực |
| Phiên bản (Kiểu lắp đặt) | WMP (Withdrawable Moving Part - Kiểu ngăn kéo/di động) |
| Bộ bảo vệ (Trip Unit) | Ekip Dip LSI |
| Chức năng bảo vệ | LSI (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời) |
| Cấp độ hiệu suất ngắn mạch | S |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức ($I_{cu}$) | 85 kA tại 220...440 V AC 66 kA tại 690 V AC |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức ($I_{cs}$) | 85 kA tại 220...440 V AC 66 kA tại 690 V AC |
| Dòng điện chịu đựng ngắn hạn định mức ($I_{cw}$) | 66 kA cho 1 giây |
| Độ bền cơ học | 25000 chu kỳ (60 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện | 10000 chu kỳ (30 chu kỳ/giờ) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 407 mm x 425 mm x 383 mm |
| Trọng lượng tịnh | 55 kg |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.