| Thông số / Đặc điểm | Giá trị / Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA073032R1 |
| Mô tả trên danh mục (Catalog Description) | E2.2H 2000 Ekip Dip LSI 4p WMP |
| Tên sản phẩm | Air Circuit Breaker (Máy cắt không khí) |
| Loại sản phẩm | Emax 2 |
| Dòng điện định mức (In) | 2000 Ampere |
| Số cực | 4 Cực |
| Điện áp định mức (Ur) | 690 Volt |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 Volt AC (Xoay chiều) |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 Volt AC (Xoay chiều) |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 12 Kilovolt |
| Tần số định mức (f) | 50 / 60 Hertz |
| Mức hiệu suất ngắn mạch | H (High breaking capacity - Khả năng cắt dòng ngắn mạch cao) |
| Khả năng cắt ngắn mạch thực tế (Ics) | 100 Kiloampere ở điện áp 220...440 Volt AC 85 Kiloampere ở điện áp 690 Volt AC |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) | 100 Kiloampere ở điện áp 220...440 Volt AC 85 Kiloampere ở điện áp 690 Volt AC |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn (Icw) | 85 Kiloampere (trong thời gian 1 giây) |
| Bộ bảo vệ (Trip Unit) | Ekip Dip LSI |
| Loại bảo vệ | LSI (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời) |
| Phiên bản thiết bị | WMP (Withdrawable Moving Part - Phần di động kiểu ngăn kéo) |
| Độ bền cơ học | 25000 chu kỳ (với tần suất 60 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện | 12000 chu kỳ (với tần suất 30 chu kỳ/giờ) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 407 mm x 425 mm x 383 mm |
| Khối lượng tịnh | 55 Kilogram |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.