| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA073022R1 |
| Tên sản phẩm | E2.2S 2000 Ekip Dip LSI 4p WMP |
| Mô tả ngắn | Phần di động của máy cắt E2.2S 2000A 4 cực, rơ le điện tử Ekip Dip LSI |
| Loại sản phẩm | Máy cắt không khí (Air Circuit Breaker - ACB) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947-2 |
| Số cực | 4 cực |
| Phiên bản | Phần di động cho kiểu rút kéo (Withdrawable Moving Part) |
| Dòng điện định mức ($I_n$) | 2000 A |
| Điện áp hoạt động định mức ($U_e$) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức ($U_i$) | 1000 V AC |
| Điện áp chịu xung định mức ($U_{imp}$) | 12 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Cấp độ dòng ngắn mạch (Performance Level) | S |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức ($I_{cu}$) |
85 kA tại 220...440 V AC 66 kA tại 500...690 V AC |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức ($I_{cs}$) |
85 kA tại 220...440 V AC 66 kA tại 500...690 V AC |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn định mức ($I_{cw}$) | 66 kA trong 1 giây |
| Bộ bảo vệ (Trip Unit) | Ekip Dip LSI |
| Chức năng bảo vệ | LSI (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời) |
| Độ bền cơ học | 25000 chu kỳ (60 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện (tại 440 V) | 12000 chu kỳ (30 chu kỳ/giờ) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 407 mm x 425 mm x 383 mm |
| Khối lượng tịnh | 55 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.