| Thông số kỹ thuật | Chi tiết / Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA072983R1 |
| Mô tả danh mục (Catalog Description) | E2.2S 1600 Ekip Dip LSIG 4p WMP |
| Mã EAN | 8015644768338 |
| Tên sản phẩm | Máy cắt không khí (Air Circuit Breaker) |
| Dòng sản phẩm | SACE Emax 2 |
| Dòng điện định mức ($I_n$) | 1600 A |
| Điện áp định mức ($U_r$) | 690 V |
| Điện áp hoạt động định mức ($U_e$) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức ($U_i$) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức ($U_{imp}$) | 12 kV |
| Tần số định mức ($f$) | 50 / 60 Hz |
| Số cực | 4 Cực |
| Loại bộ bảo vệ (Release) | Ekip Dip LSIG |
| Chức năng bảo vệ | LSIG (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời, Chạm đất) |
| Cấp độ hiệu suất ngắn mạch | S |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực đại định mức ($I_{cu}$) |
85 kA tại 220...440 V AC 66 kA tại 500...690 V AC |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành định mức ($I_{cs}$) |
85 kA tại 220...440 V AC 66 kA tại 500...690 V AC |
| Dòng điện chịu đựng ngắn hạn định mức ($I_{cw}$) | 66 kA (trong 1 giây) |
| Độ bền cơ học | 25000 chu kỳ (60 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện | 12000 chu kỳ (30 chu kỳ/giờ) |
| Phiên bản thiết bị | Phần di động cho kiểu rút kéo (Withdrawable Moving Part - WMP) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC |
| Kích thước sản phẩm (Rộng x Cao x Sâu) | 407 mm x 425 mm x 383 mm |
| Trọng lượng tịnh | 55 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.