| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA072972R1 |
| Tên sản phẩm (Catalog Description) | E2.2N 1600 Ekip Dip LSI 4p WMP |
| Dòng sản phẩm (Product Main Type) | SACE Emax 2 |
| Loại sản phẩm (Product Name) | Air Circuit Breaker (Máy cắt không khí) |
| Kiểu thiết bị (Product Type) | Air Circuit Breaker |
| Dòng điện định mức (Rated Current - In) | 1600 A |
| Dòng điện liên tục định mức (Rated Uninterrupted Current - Iu) | 1600 A |
| Điện áp hoạt động định mức (Rated Operational Voltage - Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Rated Insulation Voltage - Ui) | 1000 V AC |
| Điện áp chịu xung định mức (Rated Impulse Withstand Voltage - Uimp) | 12 kV |
| Tần số định mức (Rated Frequency - f) | 50 / 60 Hz |
| Số cực (Number of Poles) | 4 cực |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Rated Ultimate Short-Circuit Breaking Capacity - Icu) | 66 kA (tại điện áp 400V - 690V AC) |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc (Rated Service Short-Circuit Breaking Capacity - Ics) | 66 kA (100% Icu) |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch ngắn hạn (Rated Short-time Withstand Current - Icw) | 66 kA (trong 1 giây) / 50 kA (trong 3 giây) |
| Bộ bảo vệ (Release) | Ekip Dip LSI |
| Loại bộ bảo vệ (Release Type) | EL (Electronic) |
| Cấp độ hiệu suất ngắn mạch (Short-Circuit Performance Level) | N |
| Tiêu chuẩn (Standards) | IEC |
| Phiên bản (Version) | W (Withdrawable - Kiểu kéo rút) |
| Phân loại phụ (Sub-type) | E2.2 |
| Độ bền cơ học (Mechanical Durability) | 25000 chu kỳ (60 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện (Electrical Durability) | 12000 chu kỳ (dưới 440V AC) |
| Công suất tiêu thụ (Power Loss) | 288 W |
| Chiều rộng tịnh (Product Net Width) | 407 mm |
| Chiều cao tịnh (Product Net Height) | 425 mm |
| Chiều sâu tịnh (Product Net Depth) | 383 mm |
| Trọng lượng tịnh (Product Net Weight) | 55 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.