| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA072963R1 |
| Tên sản phẩm | E2.2B 1600 Ekip Dip LSIG 4p WMP |
| Mô tả ngắn | Máy cắt không khí Emax 2, phần động (Moving Part), 4 cực |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
| Số cực | 4 cực |
| Dòng điện định mức (In) | 1600 Ampere |
| Điện áp định mức (Ur) | 690 Volt |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 Volt AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 Volt AC |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 12 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hertz |
| Cấp độ dòng cắt ngắn mạch | B |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) tại 415V/440V | 42 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) tại 690V | 42 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc (Ics) | 42 kA (100% Icu) |
| Dòng chịu đựng ngắn mạch trong thời gian ngắn (Icw) | 42 kA (trong 1 giây) |
| Loại rơ le bảo vệ (Trip Unit) | Ekip Dip LSIG |
| Chức năng bảo vệ | L (Quá tải), S (Ngắn mạch có thời gian trễ), I (Ngắn mạch tức thời), G (Chạm đất) |
| Phiên bản thiết bị | WMP (Withdrawable Moving Part - Phần động kiểu ngăn kéo) |
| Độ bền cơ học | 25000 chu kỳ đóng cắt |
| Độ bền điện (dưới 440 V) | 12000 chu kỳ đóng cắt |
| Độ bền điện (500 V - 690 V) | 10000 chu kỳ đóng cắt |
| Chiều rộng (Net Width) | 407 mm |
| Chiều cao (Net Height) | 425 mm |
| Chiều sâu (Net Depth) | 383 mm |
| Khối lượng tịnh (Net Weight) | 55 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.