| Thông số kỹ thuật | Chi tiết kỹ thuật |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA072953R1 |
| Mô tả sản phẩm | E2.2H 1250 Ekip Dip LSIG 4p WMP |
| Dòng sản phẩm | SACE Emax 2 |
| Loại máy cắt | Máy cắt không khí (Air Circuit Breaker) |
| Dòng điện định mức ($I_n$) | 1250 Ampe |
| Số cực | 4 cực |
| Điện áp làm việc định mức ($U_e$) | 690 Volt AC |
| Điện áp cách điện định mức ($U_i$) | 1000 Volt |
| Điện áp chịu xung định mức ($U_{imp}$) | 12 kiloVolt |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hertz |
| Mức hiệu suất ngắn mạch | H (High - Cao) |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa ($I_{cu}$) tại 415V-440V | 100 kiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa ($I_{cu}$) tại 690V | 85 kiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành ($I_{cs}$) tại 415V-440V | 100 kiloAmpe |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn ($I_{cw}$) | 85 kiloAmpe (trong 1 giây) |
| Bộ bảo vệ (Trip Unit) | Ekip Dip LSIG |
| Chức năng bảo vệ | L - Quá tải, S - Ngắn mạch có thời gian trễ, I - Ngắn mạch tức thời, G - Chạm đất |
| Kiểu lắp đặt | Kiểu rút kéo (Withdrawable) - Phần di động (Moving Part) |
| Độ bền cơ khí | 25000 chu kỳ |
| Độ bền điện (tại 440V) | 15000 chu kỳ |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 407 mm x 425 mm x 383 mm |
| Trọng lượng tịnh | 55 kilogam |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.