| Đặc tính kỹ thuật | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA072952R1 |
| Mô tả danh mục (Catalog Description) | E2.2H 1250 Ekip Dip LSI 4p WMP |
| Mô tả chi tiết | Phần di động cho máy cắt không khí SACE Emax2 E2.2H 1250 4 cực với rơ le điện tử Ekip/Dip-LSI dòng 1250A, đi kèm: 4 tiếp điểm phụ và máy cắt ở vị trí Mở-Đóng |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 V (Vôn) AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V (Vôn) |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 12 kV (Kilovolt) |
| Dòng điện định mức (In) | 1250 A (Ampe) |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz (Hertz) |
| Mức độ hiệu suất ngắn mạch | H (High - Cao) |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 400/415V | 100 kA (Kiloampe) |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 440V | 100 kA (Kiloampe) |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 690V | 85 kA (Kiloampe) |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức (Ics) | 100% kA (tương đương 100% Icu) |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn (Icw) | 85 kA trong 1 giây |
| Số cực | 4 cực |
| Loại rơ le bảo vệ (Trip Unit) | Ekip Dip LSI |
| Chức năng bảo vệ | LSI (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời) |
| Kiểu lắp đặt | WMP (Withdrawable Moving Part - Phần di động kiểu rút kéo) |
| Độ bền cơ học | 25000 chu kỳ (60 chu kỳ mỗi giờ) |
| Chiều rộng sản phẩm (Net Width) | 407 mm (milimet) |
| Chiều cao sản phẩm (Net Height) | 425 mm (milimet) |
| Chiều sâu sản phẩm (Net Depth) | 383 mm (milimet) |
| Trọng lượng tịnh | 55 kg (Kilogram) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.