| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA072931R1 |
| Tên sản phẩm | E2.2N 1250 Ekip Dip LI 4p WMP |
| Mô tả chi tiết | Máy cắt không khí Emax2, khung E2.2, dòng cắt N, 1250A, 4 cực, phần di động cho kiểu rút kéo, rơ le điện tử Ekip Dip LI |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
| Dòng điện định mức (In) | 1250 A |
| Số cực | 4 cực |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V |
| Khả năng chịu xung điện áp định mức (Uimp) | 12 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Cấp độ dòng ngắn mạch (Short-circuit performance) | N |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) tại 415V | 66 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) tại 440V | 66 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức (Ics) tại 415V | 66 kA |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn (Icw) | 66 kA (trong 1 giây) |
| Loại bộ bảo vệ (Release / Trip Unit) | Ekip Dip LI |
| Chức năng bảo vệ | Bảo vệ quá tải (L) và Bảo vệ ngắn mạch tức thời (I) |
| Phiên bản thiết bị | Phần di động của máy cắt kiểu rút kéo (Withdrawable Moving Part) |
| Độ bền cơ học | 25000 chu kỳ (60 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện (tại 440V) | 15000 chu kỳ (30 chu kỳ/giờ) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.