| Thông số / Đặc điểm | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA072922R1 |
| Mô tả trên catalog | E2.2H 1000 Ekip Dip LSI 4p WMP |
| Dòng sản phẩm chính | SACE Emax 2 |
| Tên sản phẩm | Máy cắt không khí (Air Circuit Breaker) |
| Loại sản phẩm | Máy cắt không khí tự động |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
| Số cực | 4 Cực |
| Dòng điện định mức (In) | 1000 A |
| Điện áp định mức (Ur) | 690 V |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | AC 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 12 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Cấp độ hiệu suất dòng ngắn mạch | H (High - Cao) |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực đại định mức (Icu) | 100 kA tại 220...440 V AC 85 kA tại 500...690 V AC |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức (Ics) | 100 kA tại 220...440 V AC 85 kA tại 500...690 V AC |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn (Icw) | 85 kA (trong 1 giây) |
| Bộ bảo vệ (Release) | Ekip Dip LSI |
| Loại bộ bảo vệ | Điện tử (Electronic) |
| Chức năng bảo vệ | LSI (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời) |
| Phiên bản thiết bị | WMP - Phần động của máy cắt kiểu rút kéo (Withdrawable Moving Part) |
| Độ bền cơ học | 25000 chu kỳ (60 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện | 12000 chu kỳ (30 chu kỳ/giờ) |
| Khối lượng tịnh | 55 kg |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 407 mm x 425 mm x 383 mm |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.