| Thông số / Đặc điểm | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA072902R1 |
| Mô tả danh mục | E2.2N 1000 Ekip Dip LSI 4p WMP |
| Mã EAN | 8015644767525 |
| Dòng điện định mức (In) | 1000 Ampere |
| Điện áp định mức (Ur) | 690 Volt |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 Volt (Dòng điện xoay chiều) |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 12 kiloVolt |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hertz |
| Số cực | 4 cực |
| Mức hiệu suất dòng ngắn mạch | N |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) tại 415 Volt | 66 kiloAmpere |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức (Ics) tại 415 Volt | 66 kiloAmpere |
| Dòng ngắn mạch chịu đựng trong thời gian ngắn định mức (Icw) | 66 kiloAmpere (trong 1 giây) |
| Bộ bảo vệ (Release) | Ekip Dip LSI |
| Loại bộ bảo vệ | Điện tử (Electronic) |
| Chức năng bảo vệ | LSI (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời) |
| Phiên bản thiết bị | Withdrawable Moving Part (Phần di động kiểu rút kéo) |
| Độ bền cơ học | 25000 chu kỳ |
| Độ bền điện | 15000 chu kỳ |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC (International Electrotechnical Commission) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.