| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA072891R1 |
| Mô tả sản phẩm trên catalog | E2.2H 800 Ekip Dip LI 4p WMP |
| Mô tả chi tiết | Phần di động cho máy cắt không khí SACE EMAX2 E2.2H 800 4 cực với rơ le bán dẫn AC Ekip/Dip-LI R 800 |
| Dòng điện định mức (In) | 800 Ampe |
| Số cực | 4 Cực |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 V (Dòng điện xoay chiều - AC) |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 12 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 415V | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 440V | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 690V | 85 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành định mức (Ics) tại 440V | 100 kA |
| Dòng ngắn mạch chịu đựng trong thời gian ngắn (Icw) | 85 kA (trong 1 giây) |
| Cấp độ hiệu suất ngắn mạch | H (High breaking capacity - Dòng cắt cao) |
| Loại bộ bảo vệ (Trip Unit) | Ekip Dip LI |
| Chức năng bảo vệ | Bảo vệ quá tải (L) và Bảo vệ ngắn mạch tức thời (I) |
| Phiên bản máy cắt | WMP - Withdrawable Moving Part (Phần di động kiểu rút kéo) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
| Độ bền cơ học | 25.000 chu kỳ hoạt động |
| Độ bền điện (tại 440V) | 15.000 chu kỳ hoạt động |
| Khối lượng tịnh | 55 kg |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 407 mm x 425 mm x 383 mm |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.