| Thông số / Đặc tính | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA072843R1 |
| Tên sản phẩm (Catalog Description) | E1.2B 1600 Ekip Dip LSIG 4p WMP |
| Mô tả chi tiết | Phần động máy cắt không khí SACE Emax2 E1.2B 1600 4 cực, rơ le điện tử Ekip/Dip-LSIG, dòng định mức 1600A, kèm 4 tiếp điểm phụ |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC |
| Dòng điện định mức ($I_n$) | 1600 A |
| Số cực (Number of Poles) | 4 |
| Điện áp hoạt động định mức ($U_e$) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức ($U_i$) | 1000 V AC |
| Điện áp chịu xung định mức ($U_{imp}$) | 12 kV |
| Tần số định mức ($f$) | 50 / 60 Hz |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức ($I_{cu}$) |
42 kA tại 220...440 V AC 42 kA tại 500...525 V AC 42 kA tại 690 V AC |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức ($I_{cs}$) |
42 kA tại 220...440 V AC 42 kA tại 500...525 V AC 42 kA tại 690 V AC |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn ($I_{cw}$) | 42 kA (trong 1 giây) |
| Cấp độ hiệu suất cắt (Performance Level) | B |
| Loại rơ le bảo vệ (Release Type) | Ekip Dip LSIG (Bảo vệ: Quá tải L, Ngắn mạch có thời gian S, Ngắn mạch tức thời I, Chạm đất G) |
| Loại thiết bị (Version) | WMP (Withdrawable Moving Part - Phần động kiểu rút kéo) |
| Độ bền cơ khí | 20,000 chu kỳ (60 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện | 8,000 chu kỳ (30 chu kỳ/giờ) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 348 mm x 363.5 mm x 271 mm (Kích thước phần động) |
| Khối lượng tịnh | 20 kg (Phần động) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.