| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA072812R1 |
| Mô tả ngắn | E1.2C 1250 Ekip Dip LSI 4p WMP |
| Mô tả danh mục | Phần di động cho máy cắt SACE EMAX2 E1.2C 1250 4 cực với rơ le điện tử AC Ekip/Dip-LSI R 1250 |
| Dòng sản phẩm chính | SACE Emax 2 |
| Loại sản phẩm | Máy cắt không khí (Air Circuit Breaker) |
| Tiêu chuẩn | IEC |
| Số cực | 4 cực |
| Dòng điện định mức (In) | 1250 A |
| Điện áp định mức (Ur) | 690 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 12 kV |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | AC 1000 V |
| Tần số định mức (f) | 50 / 60 Hz |
| Khả năng cắt ngắn mạch thực tế (Ics) |
(220 V AC) 50 kA (230 V AC) 50 kA (380 V AC) 50 kA (400 V AC) 50 kA (415 V AC) 50 kA (440 V AC) 50 kA (500 V AC) 42 kA (660 V AC) 42 kA (690 V AC) 42 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) |
(220 V AC) 50 kA (230 V AC) 50 kA (380 V AC) 50 kA (400 V AC) 50 kA (415 V AC) 50 kA (440 V AC) 50 kA (500 V AC) 42 kA (660 V AC) 42 kA (690 V AC) 42 kA |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn (Icw) | 42 kA (trong 1 giây) |
| Mức độ hiệu suất ngắn mạch | C |
| Tên bộ bảo vệ (Release Name) | Ekip Dip LSI |
| Loại bộ bảo vệ (Release Type) | Điện tử (EL - Electronic) |
| Kích thước khung (Sub-type) | E1.2 |
| Phiên bản (Version) | WMP (Withdrawable Moving Part - Phần di động kiểu rút kéo) |
| Độ bền cơ học | 20,000 chu kỳ |
| Độ bền điện (440 V) | 8,000 chu kỳ |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.