| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA072811R1 |
| Mã EAN | 8015644766616 |
| Mô tả danh mục (Catalog Description) | E1.2C 1250 Ekip Dip LI 4p F F |
| Tên đầy đủ | Máy cắt không khí ABB Emax 2, Khung vỏ E1.2, Dòng C, 1250A, 4 Cực, Cố định |
| Dòng điện định mức (In) | 1250 A |
| Điện áp định mức (Ur) | 690 V |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V AC |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 12 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Số cực | 4 Cực |
| Cấp độ dòng ngắn mạch (Performance Level) | C |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) tại 415V / 440V | 50 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành định mức (Ics) tại 415V / 440V | 50 kA (100% Icu) |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn định mức (Icw) | 42 kA (trong 1 giây) |
| Loại bộ bảo vệ (Release / Trip Unit) | Ekip Dip LI |
| Chức năng bảo vệ | LI (Bảo vệ quá tải L và bảo vệ ngắn mạch tức thời I) |
| Loại thiết bị | Máy cắt kiểu cố định (Fixed Breaker) |
| Kiểu đấu nối cực | Mặt trước (Front) |
| Độ bền cơ khí | 20000 chu kỳ |
| Độ bền điện (tại 440V) | 8000 chu kỳ |
| Chiều rộng (Net Width) | 280 mm |
| Chiều cao (Net Height) | 296 mm |
| Chiều sâu (Net Depth / Length) | 183 mm |
| Khối lượng tịnh (Net Weight) | 16 kg |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.