| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA072763R1 |
| Hãng sản xuất | ABB |
| Tên sản phẩm | E1.2B 1000 Ekip Dip LSIG 4p WMP |
| Dòng sản phẩm | SACE Emax 2 |
| Loại thiết bị | Máy cắt không khí (Air Circuit Breaker - ACB) |
| Mô tả chi tiết | Phần động cho máy cắt kiểu rút kéo E1.2B dòng 1000A, 4 cực, rơ le điện tử Ekip Dip LSIG |
| Số cực | 4 Cực |
| Dòng điện định mức (In) | 1000 Ampe |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 V AC (Xoay chiều) |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 12 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Cấp độ cắt ngắn mạch (Performance Level) | B |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) tại 415V-440V | 42 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) tại 690V | 42 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc (Ics) | 100% Icu (42 kA) |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn (Icw) | 42 kA (trong 1 giây) |
| Bộ bảo vệ (Trip Unit) | Ekip Dip LSIG (Rơ le điện tử) |
| Chức năng bảo vệ (LSIG) | Quá tải (L), Ngắn mạch có thời gian trễ (S), Ngắn mạch tức thời (I), Chạm đất (G) |
| Kiểu lắp đặt | Phần động (Moving Part) dùng cho máy cắt kiểu rút kéo (Withdrawable) |
| Độ bền cơ học | 20,000 chu kỳ |
| Độ bền điện (tại 440V) | 8,000 chu kỳ |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 348 mm x 278 mm x 271 mm (Kích thước phần động) |
| Khối lượng tịnh | 20 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.