| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA072761R1 |
| Mô tả trên catalog | E1.2B 1000 Ekip Dip LI 4p WMP |
| Mô tả chi tiết | Phần di động cho máy cắt không khí SACE Emax2 E1.2B 1000 4 cực với rơ le điện tử Ekip/Dip-LI, dòng định mức 1000A |
| Dòng điện định mức ($I_n$) | 1000 A |
| Số cực | 4 Cực |
| Điện áp hoạt động định mức ($U_e$) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức ($U_i$) | 1000 V AC |
| Điện áp chịu xung định mức ($U_{imp}$) | 12 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức ($I_{cu}$) tại 415V | 42 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức ($I_{cs}$) tại 415V | 42 kA |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn ($I_{cw}$) | 42 kA (trong 1 giây) |
| Cấp độ hiệu suất ngắn mạch | B (42kA) |
| Loại rơ le bảo vệ (Trip Unit) | Ekip Dip LI |
| Phiên bản máy cắt | WMP (Withdrawable Moving Part - Phần di động kiểu rút kéo) |
| Độ bền cơ khí | 20000 chu kỳ |
| Độ bền điện | 8000 chu kỳ |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 348 mm x 363.5 mm x 271 mm |
| Khối lượng tịnh | 20 kg |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.