| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA072731R1 |
| Mã đặt hàng (EAN) | 8015644765811 |
| Mô tả danh mục | E1.2C 800 Ekip Dip LI 4p F F |
| Tên sản phẩm | Máy cắt không khí (Air Circuit Breaker) |
| Dòng sản phẩm chính | SACE Emax 2 |
| Số cực | 4 Cực |
| Dòng điện định mức (In) | 800 Ampe |
| Điện áp định mức (Ur) | 690 Vôn |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | AC 1000 Vôn |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 12 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hertz |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa định mức (Icu) |
50 kA tại 220...440 Vôn AC 42 kA tại 500...690 Vôn AC |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành định mức (Ics) |
50 kA tại 220...440 Vôn AC 42 kA tại 500...690 Vôn AC |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn (Icw) | 42 kA trong 1 giây |
| Mức độ hiệu suất ngắn mạch | C (50kA tại 415V) |
| Bộ bảo vệ (Trip Unit) | Ekip Dip LI |
| Loại bộ bảo vệ | Điện tử (Electronic) |
| Chức năng bảo vệ | LI (Bảo vệ quá tải và ngắn mạch tức thời) |
| Phiên bản thiết bị | Cố định (Fixed) |
| Kiểu đấu nối thiết bị | Mặt trước (Front) |
| Độ bền cơ học | 20.000 chu kỳ |
| Độ bền điện | 8.000 chu kỳ (với tần suất 30 chu kỳ/giờ) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 280 mm x 296 mm x 183 mm |
| Khối lượng tịnh | 16 kg |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.