| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA072721R1 |
| Mô tả danh mục (Catalog Description) | E1.2B 800 Ekip Dip LI 4p F F |
| Tên sản phẩm | SACE Emax 2 |
| Loại sản phẩm | Máy cắt không khí (Air Circuit Breaker) |
| Tiêu chuẩn | IEC |
| Số cực | 4 Cực |
| Dòng điện định mức (In) | 800 Ampe |
| Điện áp định mức (Ur) | 690 Vôn |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 12 kV |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 Vôn (Xoay chiều) |
| Điện áp vận hành định mức (Ue) | 690 Vôn (Xoay chiều) |
| Mã khả năng cắt ngắn mạch | B |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 415V | 42 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 440V | 42 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 690V | 42 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức (Ics) | 42 kA |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn (Icw) | 42 kA (trong 1 giây) |
| Bộ bảo vệ (Trip Unit) | Ekip Dip LI |
| Loại bảo vệ | LI (Quá tải và Ngắn mạch tức thời) |
| Loại thiết bị đầu cuối (Terminals) | Trước (Front) |
| Phiên bản | Cố định (Fixed) |
| Độ bền cơ học | 20000 chu kỳ |
| Chiều rộng (Net Width) | 280 mm |
| Chiều cao (Net Height) | 296 mm |
| Chiều sâu (Net Depth / Length) | 183 mm |
| Khối lượng tịnh (Net Weight) | 16 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.