| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA072693R1 |
| Mô tả danh mục | E1.2C 630 Ekip Dip LSIG 4p WMP |
| Tên sản phẩm đầy đủ | SACE Emax 2 Air Circuit Breaker E1.2C 630 Ekip Dip LSIG 4p WMP |
| Loại sản phẩm chính | SACE Emax 2 |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC (Ủy ban Kỹ thuật Điện Quốc tế) |
| Số cực | 4 cực (4 Poles) |
| Dòng điện định mức (In) | 630 Ampe |
| Điện áp định mức (Ur) | 690 Vôn |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 12 kV |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 Vôn |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hertz |
| Khả năng cắt ngắn mạch thực tế (Ics) | 50 kA tại 220/230/240 Vôn AC 50 kA tại 380/415/440 Vôn AC 42 kA tại 500/660/690 Vôn AC |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa (Icu) | 50 kA tại 220/230/240 Vôn AC 50 kA tại 380/415/440 Vôn AC 42 kA tại 500/660/690 Vôn AC |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn (Icw) | 42 kA (trong 1 giây) |
| Cấp độ hiệu suất ngắn mạch | C |
| Loại rơ le bảo vệ (Trip Unit) | Ekip Dip LSIG (Bảo vệ quá tải L, ngắn mạch có thời gian S, ngắn mạch tức thời I, chạm đất G) |
| Loại dòng điện | AC (Xoay chiều) |
| Phiên bản | WMP - Withdrawable Moving Part (Phần động kiểu rút kéo) |
| Độ bền cơ khí | 20.000 chu kỳ |
| Độ bền điện | 8.000 chu kỳ (với dòng 440 Vôn AC) |
| Kích thước ròng (Rộng) | 348 mi-li-mét |
| Kích thước ròng (Cao) | 363.5 mi-li-mét |
| Kích thước ròng (Sâu) | 271 mi-li-mét |
| Khối lượng tịnh | 20 ki-lô-gam |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.